秃鲁/噜 Tổng quan Cấu tạo: 禿 (ngốc) + 魯 (lỗ) + / + 嚕 (lỗ)Cấu tạo禿 + 魯 + / + 嚕 Nghĩa ViệtBiên soạn 禿魯/嚕 tūlu v. <coll.> unravelEngCihui 禿魯/嚕 tūlu v. <coll.> unravel Từ liên quan Gần nghĩa秃鲁八歹 · 禿魯麻 · 秃鲁麻