禿鷹軍團 tū yīng jūn tuán · ngốc ưng quân đoàn Hán Việt: ngốc ưng quân đoàn · Pinyin: tū yīng jūn tuán Tổng quan Cấu tạo: 禿 (ngốc) + 鷹 (ưng) + 軍 (quân) + 團 (đoàn)Pinyintū yīng jūn tuánHán Việtngốc ưng quân đoànCấu tạo禿 + 鷹 + 軍 + 團 · ngốc + ưng + quân + đoàn nghĩa thành phần: ngốc + ưng + quân + đoàn