秉公無私
bỉnh công vô tư
Hán Việt: bỉnh công vô tư · Pinyin: bǐng gōng wú sī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 秉公:主持公道。指做事公道不掺杂私念。
- Tân Hoa Tự Điển 秉公主持公道。指做事公道不掺杂私念。
Eng
- Cihui 秉公無私 ǐnggōngwúsī f.e. handle affairs impartially