秉公滅私 bǐng gōng miè sī · bỉnh công diệt tư Hán Việt: bỉnh công diệt tư · Pinyin: bǐng gōng miè sī Tổng quan Cấu tạo: 秉 (bỉnh) + 公 (công) + 滅 (diệt) + 私 (tư)Pinyinbǐng gōng miè sīHán Việtbỉnh công diệt tưCấu tạo秉 + 公 + 滅 + 私 · bỉnh + công + diệt + tư nghĩa thành phần: bỉnh + công + diệt + tư