秉公滅私

bǐng gōng miè sī bỉnh công diệt tư

Hán Việt: bỉnh công diệt tư · Pinyin: bǐng gōng miè sī

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉnh) + (công) + (diệt) + (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 主持公道,灭除私念。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.主持公道﹐灭除私念。