秉公辦事 bǐng gōng bàn shì · bỉnh công bạn sự Hán Việt: bỉnh công bạn sự · Pinyin: bǐng gōng bàn shì Tổng quan Cấu tạo: 秉 (bỉnh) + 公 (công) + 辦 (bạn) + 事 (sự)Pinyinbǐng gōng bàn shìHán Việtbỉnh công bạn sựCấu tạo秉 + 公 + 辦 + 事 · bỉnh + công + bạn + sự nghĩa thành phần: bỉnh + công + bạn + sự