秉報上級

bỉnh báo thượng cấp

Hán Việt: bỉnh báo thượng cấp

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉnh) + (báo) + (thượng) + (cấp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 秉報上級 ǐngbào shàngjí v.p. report to a superior