秉政勞民

bǐng zhèng láo mín bỉnh chánh lao dân

Hán Việt: bỉnh chánh lao dân · Pinyin: bǐng zhèng láo mín

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉnh) + (chánh) + (lao) + (dân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 秉:掌握;劳:抚慰。掌握政治,抚慰百姓。旧时指统治者执政亲民。