秉政當軸

bǐng zhèng dāng zhóu bỉnh chánh đương trục

Hán Việt: bỉnh chánh đương trục · Pinyin: bǐng zhèng dāng zhóu

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉnh) + (chánh) + (đương) + (trục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 秉:执持;当轴:要员。比喻官居要职,执掌政权。