秉旄仗鉞 bǐng máo zhàng yuè · bỉnh mao trượng việt Hán Việt: bỉnh mao trượng việt · Pinyin: bǐng máo zhàng yuè Tổng quan Cấu tạo: 秉 (bỉnh) + 旄 (mao) + 仗 (trượng) + 鉞 (việt)Pinyinbǐng máo zhàng yuèHán Việtbỉnh mao trượng việtCấu tạo秉 + 旄 + 仗 + 鉞 · bỉnh + mao + trượng + việt nghĩa thành phần: bỉnh + mao + trượng + việt