秉正無私

bǐng zhèng wú sī bỉnh chánh vô tư

Hán Việt: bỉnh chánh vô tư · Pinyin: bǐng zhèng wú sī

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉnh) + (chánh) + (vô) + (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 主持正义,没有私念。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.主持正义﹐没有私念。