秉燭待旦

bǐng zhú dài dàn bỉnh chúc đãi đán

Hán Việt: bỉnh chúc đãi đán · Pinyin: bǐng zhú dài dàn

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉnh) + (chúc) + (đãi) + (đán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旦:早晨。手持点燃的蜡烛待天亮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.执烛以待天明。言心情迫切﹐夜不能寐。
  • Tân Hoa Tự Điển 旦早晨。手持点燃的蜡烛待天亮。

Eng

  • Cihui 秉燭待旦 ǐngzhúdàidàn f.e. holding a candle and waiting for dawn