秉畀炎火

bǐng bì yán huǒ bỉnh tí viêm hỏa

Hán Việt: bỉnh tí viêm hỏa · Pinyin: bǐng bì yán huǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉnh) + (tí) + (viêm) + (hỏa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓将田中的害虫捉去烧掉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓将田中的害虫捉去烧掉。