秉筆直書

bǐng bǐ zhí shū bỉnh bút trực thư

Hán Việt: bỉnh bút trực thư · Pinyin: bǐng bǐ zhí shū

Tổng quan

ghi chép trung thực

Cấu tạo: (bỉnh) + (bút) + (trực) + (thư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ghi chép trung thực

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 秉:持,握住。写史书根据事实记录,不隐讳。
  • Tân Hoa Tự Điển 秉持,握住。写史书根据事实记录,不隐讳。

Eng

  • CC-CEDICT to record faithfully
  • Cihui 秉筆直書 ǐngbǐzhíshū f.e. write down the truth