秉筆太監

bǐng bǐ tài jiàn bỉnh bút thái giam

Hán Việt: bỉnh bút thái giam · Pinyin: bǐng bǐ tài jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉnh) + (bút) + (thái) + (giam)