秉節持重 bǐng jié chí zhòng · bỉnh tiết trì trọng Hán Việt: bỉnh tiết trì trọng · Pinyin: bǐng jié chí zhòng Tổng quan Cấu tạo: 秉 (bỉnh) + 節 (tiết) + 持 (trì) + 重 (trọng)Pinyinbǐng jié chí zhòngHán Việtbỉnh tiết trì trọngCấu tạo秉 + 節 + 持 + 重 · bỉnh + tiết + trì + trọng nghĩa thành phần: bỉnh + tiết + trì + trọng