秉節持重

bǐng jié chí zhòng bỉnh tiết trì trọng

Hán Việt: bỉnh tiết trì trọng · Pinyin: bǐng jié chí zhòng

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉnh) + (tiết) + (trì) + (trọng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 保持节操,谨慎稳重。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.保持节操﹐谨慎稳重。