秉要執本

bǐng yào zhí běn bỉnh yếu chấp bổn

Hán Việt: bỉnh yếu chấp bổn · Pinyin: bǐng yào zhí běn

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉnh) + (yếu) + (chấp) + (bổn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 秉:执,拿着;要:重要的;本:根本。指抓住要害和根本、。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.掌握要旨和根本。
  • Tân Hoa Tự Điển 秉执,拿着;要重要的;本根本。指抓住要害和根本、。

Eng

  • Cihui 秉要執本 ǐngyàozhíběn f.e. grasp the essential