秉軸持鈞

bǐng zhóu chí jūn bỉnh trục trì quân

Hán Việt: bỉnh trục trì quân · Pinyin: bǐng zhóu chí jūn

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉnh) + (trục) + (trì) + (quân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轴:车轴,指中心,枢纽。掌握事物运转的中心和关键。旧指居于宰相的官位。比喻身居政务重任。