秉鈞持軸 bǐng jūn chí zhóu · bỉnh quân trì trục Hán Việt: bỉnh quân trì trục · Pinyin: bǐng jūn chí zhóu Tổng quan Cấu tạo: 秉 (bỉnh) + 鈞 (quân) + 持 (trì) + 軸 (trục)Pinyinbǐng jūn chí zhóuHán Việtbỉnh quân trì trụcCấu tạo秉 + 鈞 + 持 + 軸 · bỉnh + quân + trì + trục nghĩa thành phần: bỉnh + quân + trì + trục