秉鈞當軸

bǐng jūn dāng zhóu bỉnh quân đương trục

Hán Việt: bỉnh quân đương trục · Pinyin: bǐng jūn dāng zhóu

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉnh) + (quân) + (đương) + (trục)