秋叶
thu diệp
Hán Việt: thu diệp · Pinyin: qiū yè
Tổng quan
lá mùa thu
1.秋季的树叶。亦指落叶。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 lá thu
- Biên soạn 秋葉 qiūyè n. autumn leaves M:¹piàn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.秋季的树叶。亦指落叶。
Eng
- Cihui autumn leaf
Hán Việt: thu diệp · Pinyin: qiū yè
lá mùa thu
1.秋季的树叶。亦指落叶。