秋夜驟雨 thu dạ sậu vũ Hán Việt: thu dạ sậu vũ Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 夜 (dạ) + 驟 (sậu) + 雨 (vũ)Hán Việtthu dạ sậu vũCấu tạo秋 + 夜 + 驟 + 雨 · thu + dạ + sậu + vũ nghĩa thành phần: thu + dạ + sậu + vũ Nghĩa EngCihui 秋夜驟雨 iūyèzhòuyǔ f.e. Rain pelts down on a late autumn night.