秋季大師 qiū jì dà shī · thu quý đại sư Hán Việt: thu quý đại sư · Pinyin: qiū jì dà shī Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 季 (quý) + 大 (đại) + 師 (sư)Pinyinqiū jì dà shīHán Việtthu quý đại sưCấu tạo秋 + 季 + 大 + 師 · thu + quý + đại + sư nghĩa thành phần: thu + quý + đại + sư