秋季鑒定 qiū jì jiàn dìng · thu quý giám định Hán Việt: thu quý giám định · Pinyin: qiū jì jiàn dìng Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 季 (quý) + 鑒 (giám) + 定 (định)Pinyinqiū jì jiàn dìngHán Việtthu quý giám địnhCấu tạo秋 + 季 + 鑒 + 定 · thu + quý + giám + định nghĩa thành phần: thu + quý + giám + định