秋收東藏 qiū shōu dōng cáng · thu thu đông tàng Hán Việt: thu thu đông tàng · Pinyin: qiū shōu dōng cáng Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 收 (thu) + 東 (đông) + 藏 (tàng)Pinyinqiū shōu dōng cángHán Việtthu thu đông tàngCấu tạo秋 + 收 + 東 + 藏 · thu + thu + đông + tàng nghĩa thành phần: thu + thu + đông + tàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 秋天收获,冬天存储。泛指常规的农事活动。