秋收在望 thu thu tại vọng Hán Việt: thu thu tại vọng Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 收 (thu) + 在 (tại) + 望 (vọng)Hán Việtthu thu tại vọngCấu tạo秋 + 收 + 在 + 望 · thu + thu + tại + vọng nghĩa thành phần: thu + thu + tại + vọng Nghĩa EngCihui 秋收在望 iūshōuzàiwàng f.e. The autumn harvest is at hand.