秋月春花 qiū yuè chūn huā·thu nguyệt xuân hoa Hán Việt: thu nguyệt xuân hoa · Pinyin: qiū yuè chūn huā Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 春天的花朵,秋天的月亮。泛指春秋美景。 Cấu tạo: 秋 (thu) + 月 (nguyệt) + 春 (xuân) + 花 (hoa)Pinyinqiū yuè chūn huāHán Việtthu nguyệt xuân hoaCấu tạo秋 + 月 + 春 + 花 · thu + nguyệt + xuân + hoa nghĩa thành phần: thu + nguyệt + xuân + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.秋夜的月﹐春日的花。比喻良辰美景。 Từ liên quan Gần nghĩa秋月春风 · 春花秋月 · 秋月寒江 · 春花作物 · 春花絕句 · 秋月絕句 · 春花秋實 · 秋月如珪