秋楓吐火 thu phong thổ hỏa Hán Việt: thu phong thổ hỏa Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 楓 (phong) + 吐 (thổ) + 火 (hỏa)Hán Việtthu phong thổ hỏaCấu tạo秋 + 楓 + 吐 + 火 · thu + phong + thổ + hỏa nghĩa thành phần: thu + phong + thổ + hỏa Nghĩa EngCihui 秋楓吐火 iūfēngtǔhuǒ f.e. In autumn the maple leaves turn red as fire.