秋毫无取 qiū háo wú qǔ · thu hào vô thủ Hán Việt: thu hào vô thủ · Pinyin: qiū háo wú qǔ Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 毫 (hào) + 无 (vô) + 取 (thủ)Pinyinqiū háo wú qǔHán Việtthu hào vô thủCấu tạo秋 + 毫 + 无 + 取 · thu + hào + vô + thủ nghĩa thành phần: thu + hào + vô + thủ