秋毫見捐 qiū háo jiàn juān · thu hào kiến quyên Hán Việt: thu hào kiến quyên · Pinyin: qiū háo jiàn juān Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 毫 (hào) + 見 (kiến) + 捐 (quyên)Pinyinqiū háo jiàn juānHán Việtthu hào kiến quyênCấu tạo秋 + 毫 + 見 + 捐 · thu + hào + kiến + quyên nghĩa thành phần: thu + hào + kiến + quyên