秋水仙素

qiū shuǐ xiān sù thu thủy tiên tố

Hán Việt: thu thủy tiên tố · Pinyin: qiū shuǐ xiān sù

Tổng quan

colchicine (dược phẩm)

Cấu tạo: (thu) + (thủy) + (tiên) + (tố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui colchicine (dược phẩm)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種由百合科植物秋水仙的球莖及種子抽提出的生物鹼。可用來治療急性痛風。可抑制染色體分裂,常用於農業改良,如無子西瓜、無子葡萄。

Eng

  • CC-CEDICT colchicine (pharmacy)
  • Cihui colchicine (pharmacy)