秋水仙脂 thu thủy tiên chi Hán Việt: thu thủy tiên chi Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 水 (thủy) + 仙 (tiên) + 脂 (chi)Hán Việtthu thủy tiên chiCấu tạo秋 + 水 + 仙 + 脂 · thu + thủy + tiên + chi nghĩa thành phần: thu + thủy + tiên + chi