秋水芙蓉

qiū shuǐ fú róng thu thủy phù dong

Hán Việt: thu thủy phù dong · Pinyin: qiū shuǐ fú róng

Tổng quan

Cấu tạo: (thu) + (thủy) + (phù) + (dong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 芙蓉:荷花。比喻诗文清新不俗。也形容天然艳丽的女子。