秋水長天 thu thủy trường thiên Hán Việt: thu thủy trường thiên Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 水 (thủy) + 長 (trường) + 天 (thiên)Hán Việtthu thủy trường thiênCấu tạo秋 + 水 + 長 + 天 · thu + thủy + trường + thiên nghĩa thành phần: thu + thủy + trường + thiên Nghĩa EngCihui 秋水長天 iūshuǐchángtiān f.e. autumn water and endless sky