秋波暗送 thu ba ám tống Hán Việt: thu ba ám tống Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 波 (ba) + 暗 (ám) + 送 (tống)Hán Việtthu ba ám tốngCấu tạo秋 + 波 + 暗 + 送 · thu + ba + ám + tống nghĩa thành phần: thu + ba + ám + tống Nghĩa EngCihui 秋波暗送 iūbō'ànsòng f.e. 1. cast flirtatious glances 2. send silent and endearing messages