秋波流媚

thu ba lưu mị

Hán Việt: thu ba lưu mị

Tổng quan

Cấu tạo: (thu) + (ba) + (lưu) + (mị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 秋波流媚 iūbōliúmèi f.e. glance coquettishly at sb.