秋海棠式 thu hải đường thức Hán Việt: thu hải đường thức Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 海 (hải) + 棠 (đường) + 式 (thức)Hán Việtthu hải đường thứcCấu tạo秋 + 海 + 棠 + 式 · thu + hải + đường + thức nghĩa thành phần: thu + hải + đường + thức Nghĩa EngCihui 秋海棠式 iūhǎitángshì n. <pottery> begonia-flower shape