秋海棠花

qiū hǎi táng huā thu hải đường hoa

Hán Việt: thu hải đường hoa · Pinyin: qiū hǎi táng huā

Tổng quan

thu hải đường

Cấu tạo: (thu) + (hải) + (đường) + (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thu hải đường

Eng

  • Cihui 秋海棠花 iūhǎitánghuā n. <bot.> begonia M:²kē/²duǒ