秋燕南歸 thu yến nam quy Hán Việt: thu yến nam quy Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 燕 (yến) + 南 (nam) + 歸 (quy)Hán Việtthu yến nam quyCấu tạo秋 + 燕 + 南 + 歸 · thu + yến + nam + quy nghĩa thành phần: thu + yến + nam + quy Nghĩa EngCihui 秋燕南歸 iūyànnánguī f.e. In autumn the swallows fly south.