秋綿棗兒 thu miên tảo nhi Hán Việt: thu miên tảo nhi Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 綿 (miên) + 棗 (tảo) + 兒 (nhi)Hán Việtthu miên tảo nhiCấu tạo秋 + 綿 + 棗 + 兒 · thu + miên + tảo + nhi nghĩa thành phần: thu + miên + tảo + nhi Nghĩa EngCihui 秋綿棗兒 iūmiánzǎor n. <bot.> autumn squill M:¹kē/²kē