秋色如焚 thu sắc như phần Hán Việt: thu sắc như phần Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 色 (sắc) + 如 (như) + 焚 (phần)Hán Việtthu sắc như phầnCấu tạo秋 + 色 + 如 + 焚 · thu + sắc + như + phần nghĩa thành phần: thu + sắc + như + phần Nghĩa EngCihui 秋色如焚 iūsèrúfén f.e. (The hills) were inflamed with autumnal tints.