秋色宜人 thu sắc nghi nhân Hán Việt: thu sắc nghi nhân Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 色 (sắc) + 宜 (nghi) + 人 (nhân)Hán Việtthu sắc nghi nhânCấu tạo秋 + 色 + 宜 + 人 · thu + sắc + nghi + nhân nghĩa thành phần: thu + sắc + nghi + nhân Nghĩa EngCihui 秋色宜人 iūsè yírén v.p. <wr.>