秋蟲夜鳴

thu trùng dạ minh

Hán Việt: thu trùng dạ minh

Tổng quan

Cấu tạo: (thu) + (trùng) + (dạ) + (minh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 秋蟲夜鳴 iūchóngyèmíng f.e. The autumn insects chirp at night.