秋蟲悲月 thu trùng bi nguyệt Hán Việt: thu trùng bi nguyệt Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 蟲 (trùng) + 悲 (bi) + 月 (nguyệt)Hán Việtthu trùng bi nguyệtCấu tạo秋 + 蟲 + 悲 + 月 · thu + trùng + bi + nguyệt nghĩa thành phần: thu + trùng + bi + nguyệt Nghĩa EngCihui 秋蟲悲月 iūchóngbēiyuè f.e. The autumn insects chirp to the moon.