秋行夏令
thu hành hạ lệnh
Hán Việt: thu hành hạ lệnh · Pinyin: qiū xíng xià líng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 令:时令。时已秋季,还在做夏令的事。指不合时令。
- Tân Hoa Tự Điển 令时令。时已秋季,还在做夏令的事。指不合时令。
Eng
- Cihui 秋行夏令 iūxíngxiàlìng f.e. observe summer practices in autumn