秋雪片蓮 thu tuyết phiến liên Hán Việt: thu tuyết phiến liên Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 雪 (tuyết) + 片 (phiến) + 蓮 (liên)Hán Việtthu tuyết phiến liênCấu tạo秋 + 雪 + 片 + 蓮 · thu + tuyết + phiến + liên nghĩa thành phần: thu + tuyết + phiến + liên Nghĩa EngCihui 秋雪片蓮 iūxuěpiànlián n. autumn snowflake