秋风黑脸 thu phong hắc kiểm Hán Việt: thu phong hắc kiểm Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 风 (phong) + 黑 (hắc) + 脸 (kiểm)Hán Việtthu phong hắc kiểmCấu tạo秋 + 风 + 黑 + 脸 · thu + phong + hắc + kiểm nghĩa thành phần: thu + phong + hắc + kiểm