秋高馬肥

qiū gāo mǎ féi thu cao mã phì

Hán Việt: thu cao mã phì · Pinyin: qiū gāo mǎ féi

Tổng quan

Cấu tạo: (thu) + (cao) + (mã) + (phì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 秋高气爽,马匹肥壮。古常以指西北外族活动的季节。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.秋高气爽﹐马匹肥壮。古常以指西北外族活动的季节。

Eng

  • Cihui 秋高馬肥 iūgāomǎféi id. time fit for starting a campaign