种一畦菜 chủng nhất huề thái Hán Việt: chủng nhất huề thái Tổng quan Trồng một luống rau.☸ Cấu tạo: 种 (chủng) + 一 (nhất) + 畦 (huề) + 菜 (thái)Hán Việtchủng nhất huề tháiCấu tạo种 + 一 + 畦 + 菜 · chủng + nhất + huề + thái nghĩa thành phần: chủng + nhất + huề + thái Nghĩa ViệtCihui Trồng một luống rau.☸